CEFR B2
有望な
đầy hứa hẹn, triển vọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người hoặc vật có tiềm năng thành công lớn trong tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
This is very promising, isn't it?
これはとても有望なですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "promising"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.