CEFR B2
既に
đã, rồi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trước đó.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in already.
私は既にに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "already"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.