CEFR B2
損失
thua lỗ, tổn thất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự giảm sút về tài chính hoặc tài sản trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in loss, deficit.
私は損失に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "loss, deficit"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.