CEFR B2
指揮
chỉ huy, điều khiển
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc điều khiển dàn nhạc hoặc lãnh đạo, ra lệnh.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in conductor, command.
私は指揮に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "conductor, command"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.