CEFR B2
批判する
phê bình, chỉ trích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ ra lỗi sai hoặc đưa ra đánh giá tiêu cực về ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I criticize to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために批判する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to criticize"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.