CEFR B2
成分
thành phần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bộ phận cấu thành của một tổng thể, dùng trong hóa học, thực phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in component, ingredient.
私は成分に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "component, ingredient"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.