CEFR B2
慰める
an ủi, xoa dịu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm giảm bớt nỗi buồn hoặc sự đau khổ của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I comfort, console to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために慰める。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to comfort, console"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.