CEFR B2
感謝する
cảm ơn, biết ơn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bày tỏ lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ hoặc tử tế nhận được.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I be grateful, to thank to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために感謝する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to be grateful, to thank"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.