CEFR B2
惨めな
thảm hại, đáng thương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện nỗi buồn sâu sắc hoặc hoàn cảnh sống tồi tệ.
📝 Ví dụ thực tế
This is very miserable, isn't it?
これはとても惨めなですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "miserable"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.