CEFR B2
息をのむ
Nín thở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái kinh ngạc hoặc hồi hộp trước một vẻ đẹp, sự việc.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in breathtaking, to gasp.
私は息をのむに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "breathtaking, to gasp"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.