CEFR B2
恐怖
nỗi sợ hãi, sự khiếp sợ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm xúc mạnh mẽ khi đối mặt với mối đe dọa hoặc nguy hiểm.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in fear, terror.
私は恐怖に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "fear, terror"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.