CEFR B2
張り切る
hăng hái, đầy nhiệt huyết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự nhiệt tình, năng nổ và tràn đầy năng lượng.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I be enthusiastic to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために張り切る。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to be enthusiastic"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.