CEFR B2
平等な
bình đẳng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự ngang nhau về quyền lợi, nghĩa vụ hoặc vị thế.
📝 Ví dụ thực tế
This is very equal, impartial, isn't it?
これはとても平等なですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "equal, impartial"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.