CEFR B2
常に
luôn luôn, thường xuyên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dien ta mot trang thai hoac hanh dong xay ra lien tuc khong ngung.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in always, constantly.
私は常にに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "always, constantly"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.