CEFR B2
差し引く
khấu trừ, trừ đi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trừ một khoản tiền hoặc số lượng ra khỏi tổng số.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I deduct, to subtract to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために差し引く。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to deduct, to subtract"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.