CEFR B2
展覧会
triển lãm, cuộc triển lãm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự kiện trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật hoặc hiện vật.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in exhibition.
私は展覧会に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "exhibition"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.