CEFR B2
固まる
đông lại, cứng lại, củng cố
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ chất lỏng đông cứng hoặc ý kiến, tổ chức trở nên vững chắc.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I harden, solidify to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために固まる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to harden, solidify"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.