CEFR B2
告白する
thổ lộ, thú nhận, tỏ tình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thừa nhận một bí mật, tội lỗi hoặc bày tỏ tình cảm.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I confess to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために告白する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to confess"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.