CEFR B2
合併
sự sáp nhập, hợp nhất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc kết hợp hai hay nhiều doanh nghiệp thành một.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in merger.
私は合併に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "merger"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.