CEFR B2
取引
giao dịch, thỏa thuận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hoạt động mua bán hoặc trao đổi trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in transaction, deal.
私は取引に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "transaction, deal"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.