CEFR B2
勇気
lòng dũng cảm, sự can đảm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tinh thần mạnh mẽ, không sợ hãi trước khó khăn hay nguy hiểm.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in courage, bravery.
私は勇気に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "courage, bravery"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.