CEFR B2
前代未聞
chưa từng có, vô tiền khoáng hậu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự việc cực kỳ mới mẻ, chưa từng xảy ra trong quá khứ.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in unprecedented.
私は前代未聞に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "unprecedented"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.