CEFR B2
具体的な
cụ thể, rõ ràng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những thứ thực tế, chi tiết và không mơ hồ.
📝 Ví dụ thực tế
This is very concrete, specific, isn't it?
これはとても具体的なですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "concrete, specific"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.