CEFR B2
免疫
sự miễn dịch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in immunity.
私は免疫に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "immunity"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.