CEFR B2
兆候
điềm báo, dấu hiệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dấu hiệu cho thấy điều gì đó sắp xảy ra, thường là tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in sign, indication.
私は兆候に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "sign, indication"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.