CEFR B2
儀式
nghi lễ, nghi thức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hoạt động trang trọng tuân theo các quy tắc định sẵn.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in ceremony, ritual.
私は儀式に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "ceremony, ritual"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.