CEFR B2
傾く
nghiêng, ngả về, hướng về
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự nghiêng về vật lý hoặc xu hướng ý kiến, tình thế.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I lean, to tilt to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために傾く。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to lean, to tilt"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.