CEFR B2
信用
tín dụng, lòng tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự tin tưởng dựa trên uy tín hoặc khả năng tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in trust, credit.
私は信用に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "trust, credit"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.