🦅 Project Eagle
CEFR B2
互いに

lẫn nhau, tương hỗ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện hành động hoặc mối quan hệ qua lại giữa hai bên.

📝 Ví dụ thực tế

I am interested in mutually, each other.

私は互いにに興味があります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Choose the correct Japanese word for: "mutually, each other"

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉