CEFR B2
予防
phòng ngừa, ngăn ngừa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biện pháp ngăn chặn trước khi bệnh tật hoặc sự cố xảy ra.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in prevention.
私は予防に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "prevention"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.