CEFR B2
乗り遅れる
lỡ tàu, trễ xe
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đến muộn và không kịp lên phương tiện giao thông.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I miss (a train, bus) to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために乗り遅れる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to miss (a train, bus)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.