CEFR B2
チャンス
cơ hội, dịp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thời điểm thuận lợi để thực hiện điều gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in chance, opportunity.
私はチャンスに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "chance, opportunity"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.