CEFR B2
コントロール
kiểm soát, điều khiển
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng điều chỉnh, giới hạn hoặc làm chủ một việc.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in control.
私はコントロールに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "control"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.