CEFR B2
コンクール
cuộc thi, cuộc cạnh tranh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự kiện thi đấu để giành giải thưởng hoặc thứ hạng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in contest, competition.
私はコンクールに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "contest, competition"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.