CEFR B2
クレーム
khiếu nại, phàn nàn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự bày tỏ không hài lòng hoặc đòi quyền lợi.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in complaint, claim.
私はクレームに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "complaint, claim"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.