CEFR B2
のろのろ
chầm chậm, lờ đờ, chậm chạp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả hành động hoặc di chuyển cực kỳ chậm chạp.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in slowly, sluggishly.
私はのろのろに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "slowly, sluggishly"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.