CEFR B2
くたくた
mệt lử, nhừ tử
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả trạng thái cực kỳ mệt mỏi hoặc quá mềm.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in exhausted, worn out.
私はくたくたに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "exhausted, worn out"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.