CEFR B2
資本
tư bản, vốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiền bạc hoặc tài sản dùng để đầu tư, sản xuất.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in capital, funds.
私は資本に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "capital, funds"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.