CEFR B2
豊かな
phong phú, giàu có
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự dồi dào, đầy đủ về vật chất, tinh thần hoặc tài nguyên.
📝 Ví dụ thực tế
This is very rich, abundant, isn't it?
これはとても豊かなですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "rich, abundant"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.