CEFR B2
見つめる
nhìn chằm chằm, chăm chú nhìn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhìn tập trung và lâu vào một người hoặc vật nào đó.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I stare at, to gaze to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために見つめる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to stare at, to gaze"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.