CEFR B2
縛る
buộc, trói, ràng buộc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Buộc chặt bằng dây hoặc hạn chế tự do, hành động.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I tie, to bind to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために縛る。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to tie, to bind"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.