CEFR B2
経費
kinh phí, chi phí
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoản tiền cần thiết để vận hành doanh nghiệp hoặc hoạt động.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in expenses.
私は経費に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "expenses"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.