CEFR B2
沈める
làm chìm, dìm xuống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động chủ động làm cho vật gì đó chìm xuống nước.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I sink (something) to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために沈める。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to sink (something)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.