CEFR B2
期待
sự kỳ vọng, mong đợi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự mong chờ và hy vọng vào một kết quả tốt đẹp trong tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in expectation, hope.
私は期待に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "expectation, hope"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.