CEFR B2
払い戻す
Hoàn tiền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trả lại tiền đã thanh toán cho vé hoặc hàng hóa.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I refund, pay back to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために払い戻す。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to refund, pay back"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.