CEFR B1
集まる
tập trung, tụ họp, gom lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc người hoặc vật tụ họp lại một nơi (tự động từ).
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I gather (vi.) to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために集まる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to gather (vi.)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.