CEFR B1
違反
sự vi phạm, vi phạm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi không tuân thủ luật pháp, quy định hoặc thỏa thuận.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in violation.
私は違反に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "violation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.