CEFR B1
評判
danh tiếng, uy tín, dư luận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ý kiến hoặc đánh giá của công chúng về ai đó hoặc cái gì.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in reputation.
私は評判に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "reputation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.