CEFR B1
親しい
thân thiết, thân cận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả mối quan hệ gần gũi, gắn bó giữa người với người.
📝 Ví dụ thực tế
This is very close, intimate, isn't it?
これはとても親しいですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "close, intimate"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.