CEFR B1
行動
hành động, hành vi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các hoạt động hoặc cách cư xử của con người.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in action, behavior.
私は行動に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "action, behavior"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.